bay bổng
Định nghĩa
Tính từ:
- Bay lên rất cao, vút lên: Mô tả hành động bay lên cao một cách nhẹ nhàng, thanh thoát, thường gắn với cảm xúc hoặc tưởng tượng.
- Có tính chất tưởng tượng, phiêu lưu, xa rời thực tế: Dùng để chỉ những ý tưởng, ngôn từ, hoặc cảm xúc phóng khoáng, lãng mạn, vượt lên trên những điều bình thường, cụ thể.
Động từ (dùng trong kết hợp):
- Bay một cách bổng lên: Diễn tả động tác bay vút lên cao.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cảm xúc của anh ấy thật bay bổng khi nghe bản nhạc đó. (Cảm xúc của anh ấy thật phiêu diêu, lâng lâng khi nghe bản nhạc đó.)
- Lời văn trong tác phẩm ấy quá bay bổng, thiếu tính hiện thực. (Ngôn từ trong tác phẩm ấy quá màu mè, viển vông, thiếu tính hiện thực.)
- Những cánh chim bay bổng trên bầu trời xanh. (Những cánh chim bay vút cao trên bầu trời xanh.)
Động từ (trong cụm):
- Tâm hồn tôi như được bay bổng lên cùng những áng mây. (Tâm hồn tôi như được phiêu du, thăng hoa cùng những áng mây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bay bổng của trí tưởng tượng": chỉ sự phóng khoáng, không giới hạn của trí tưởng tượng.
- Câu chuyện cổ tích đầy ắp những bay bổng của trí tưởng tượng. (Câu chuyện cổ tích chứa đầy những hình ảnh phiêu lưu, kỳ diệu từ trí tưởng tượng.)
Dùng với nghĩa ẩn dụ: Thường dùng để mô tả cảm xúc, âm nhạc, thơ ca có sức gợi, đưa tâm trạng con người đến một trạng thái thanh cao, thoát tục.
- Giai điệu bay bổng của bản sonata khiến người nghe say đắm. (Giai điệu du dương, thăng hoa của bản sonata khiến người nghe say đắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bay lượn (động từ): bay qua bay lại, chao liệng trên một không gian.
- Phiêu bồng (tính từ): từ cổ, gần nghĩa với "bay bổng", chỉ sự phiêu du, phóng khoáng.
- Viển vông (tính từ): thiếu thực tế, không thiết thực (thường mang nghĩa tiêu cực hơn "bay bổng").
Từ đồng nghĩa
- Phiêu diêu: (tính từ) sống hoặc cảm thấy một cách thảnh thơi, thoát khỏi những lo toan thực tế.
- Thăng hoa: (động từ) vươn lên một trạng thái cao hơn, tốt đẹp hơn, thường về cảm xúc hoặc tinh thần.
- Lâng lâng: (tính từ) cảm giác nhẹ nhàng, vui sướng, như bay lên.
Từ trái nghĩa
- Thực tế: gắn liền với những điều có thật, thiết thực.
- Cụ thể: rõ ràng, chi tiết, không trừu tượng.
- Tầm thường: bình thường, không có gì đặc biệt hay cao quý.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lời văn bay bổng: chỉ lối viết văn giàu hình ảnh, cảm xúc, nhạc điệu, có tính chất lãng mạn.
- Ước mơ bay bổng: những ước mơ lớn lao, đẹp đẽ, vượt xa khỏi hiện thực trước mắt.
- Tâm hồn bay bổng: tâm hồn lãng mạn, dễ xúc cảm, dễ rung động với cái đẹp.